nut butter
Định nghĩa
Danh từ: - Bơ hạt: "nut butter" là một loại thực phẩm dạng sệt được làm bằng cách nghiền mịn các loại hạt (như hạnh nhân, đậu phộng, hạt điều) cùng với một ít bơ hoặc dầu để tạo độ mịn và hương vị. Đây là một sản phẩm thay thế phổ biến cho bơ động vật, giàu protein và chất béo lành mạnh.
Ví dụ sử dụng
- (Tôi phết một ít bơ hạt lên bánh mì nướng cho bữa sáng.)
- (Bơ hạnh nhân là một loại bơ hạt phổ biến.)
- (Cô ấy làm một chiếc bánh sandwich với bơ hạt và thạch trái cây.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to make nut butter": tự làm bơ hạt tại nhà bằng cách xay nhuyễn hạt.
- You can make nut butter by blending roasted nuts until smooth. (Bạn có thể tự làm bơ hạt bằng cách xay nhuyễn hạt rang cho đến khi mịn.)
- "nut butter alternatives": các lựa chọn thay thế bơ hạt, như bơ từ hạt giống (seed butter) hoặc bơ từ đậu nành.
- For those allergic to nuts, sunflower seed butter is a good nut butter alternative. (Đối với những người dị ứng với hạt, bơ hạt hướng dương là một lựa chọn thay thế bơ hạt tốt.)
Biến thể và từ gần giống
- Peanut butter (danh từ): bơ đậu phộng, một loại bơ hạt phổ biến nhất, làm từ đậu phộng.
- Peanut butter is a classic nut butter. (Bơ đậu phộng là một loại bơ hạt cổ điển.)
- Almond butter (danh từ): bơ hạnh nhân, làm từ hạnh nhân.
- Almond butter has a slightly sweet taste. (Bơ hạnh nhân có vị hơi ngọt.)
- Cashew butter (danh từ): bơ hạt điều, làm từ hạt điều.
- Cashew butter is creamy and mild. (Bơ hạt điều mịn và có vị nhẹ.)
Từ đồng nghĩa
- Seed butter: bơ hạt giống (ví dụ: bơ hạt hướng dương, bơ hạt bí), thường được dùng như từ đồng nghĩa nhưng khác loại nguyên liệu.
- Nut paste: hỗn hợp hạt nghiền, ít béo hơn bơ hạt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Spread with nut butter: phết bơ hạt lên (bánh mì, trái cây).
- She spread the apple slices with nut butter. (Cô ấy phết bơ hạt lên các lát táo.)
- Mix into nut butter: trộn vào bơ hạt (ví dụ: thêm gia vị).
- He mixed cinnamon into the nut butter for extra flavor. (Anh ấy trộn quế vào bơ hạt để tăng thêm hương vị.)
Thành ngữ liên quan
- Smooth as nut butter: mịn như bơ hạt (dùng để miêu tả kết cấu rất mịn).
- After blending, the mixture was smooth as nut butter. (Sau khi xay, hỗn hợp mịn như bơ hạt.)
- Not your average nut butter: không phải bơ hạt thông thường (ám chỉ điều gì đó đặc biệt hoặc khác lạ).
- This recipe uses cocoa powder, so it's not your average nut butter. (Công thức này dùng bột ca cao, vì vậy nó không phải là bơ hạt thông thường.)